Bản dịch của từ 米行 trong tiếng Việt

米行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米行 (Cụm từ)

mǐ xíng
01

经营粮食买卖的商行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米行

xíng

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép