Bản dịch của từ 米醋 trong tiếng Việt
米醋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米醋 (Danh từ)
【mǐ cù】
01
Giấm làm từ gạo (gạo tẻ, gạo nếp hoặc kê), loại giấm chất lượng khá, mùi vị nhẹ, thường dùng trong nấu ăn
用大米、小米等制成的醋,质量较优良。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米醋
mǐ
米
cù
醋
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
