Bản dịch của từ 米面 trong tiếng Việt

米面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米面 (Danh từ)

mǐ miàn
01

Gạo và mì

大米和面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bánh phở; hủ tiếu

一种食品,把大米加水磨成的浆,用旋子制成像粉皮的薄片,在切成细条而成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bột gạo

(米面的) 大米磨成的粉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米面

miàn

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép