Bản dịch của từ 米高扬 trong tiếng Việt
米高扬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米高扬 (Danh từ)
【mǐ gāo yáng】
01
Artem Ivanovich Mikoyan (1905–1970) — anh trai của một chính trị gia và là nhà thiết kế các máy bay quân sự thuộc họ MiG.
阿乔姆·伊万诺维奇·米高扬(Artem Ivanovich Mikoyan,1905-1970),政治家的兄弟,米格军用飞机的设计师之一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895–1978) là một chính trị gia Liên Xô, từng là ủy viên Bộ Chính trị trong thập niên 1950–1960.
阿纳斯塔斯·伊万诺维奇·米高扬(1895-1978),苏联政治家,20世纪50年代和1960年代政治局委员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mikoyan (tên riêng)
麦肯尼 (中)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米高扬
mǐ
米
gāo
高
yáng
扬
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羋
䋛
濔
敉
蔝
㥝
弭
孊
脒
芈
灖
沵
糠
糦
粘
糢
类
糅
䊒
糐
糇
糁
糔
粐
忚
䦿
衣
朴
扣
巡
㐹
乭
岋
迈
爷
𠔈
米饭
厘米
米粉
玉米
糯米
米线
毫米
大米
小米
稻米
