Bản dịch của từ 米黄色 trong tiếng Việt

米黄色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

米黄色 (Danh từ)

mǐ huáng sè
01

Màu vàng nhạt pha kem / vàng kem, gần màu be; một tông vàng hơi pha trắng/ghi

一种近似白色,但稍带淡灰色或淡黄色的颜色(如奶油、牡蛎,原色哔叽);一种黄白色或灰白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米黄色

huáng

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
米
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Các biến thể:
𡭝, 𥞪, 侎
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép