Bản dịch của từ 类丑 trong tiếng Việt

类丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类丑 (Danh từ)

lèi chǒu
01

Chỉ người nô lệ thuộc về nội tộc; nô bộc trong gia tộc (theo nghĩa lịch sử)

1.指附属于宗族内的奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

同类中善良可亲的一类人指同类中品性良善的人)。可理解为良善的同类”。

2.指善良的同类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类丑

lèi

chǒu

Các từ liên quan

类举
类义
类乎
类书
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép