Bản dịch của từ 类如 trong tiếng Việt

类如

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类如 (Liên từ)

lèi rú
01

Như là, ví như; dùng để dẫn vào ví dụ hoặc so sánh (Hán Việt: loại như → giống như)

犹比如。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类如

lèi

类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép