Bản dịch của từ 类新星 trong tiếng Việt

类新星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类新星 (Danh từ)

lèi xīn xīng
01

Một loại sao biến giống như tân tinh (nova): sáng lên đột ngột, quang phổ từng giống giai đoạn nào đó của tân tinh

类似新星的变星。类新星的亮度,是突然变亮的,光谱性质和新星在某一变化时期的光谱一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类新星

lèi

xīn

xīng

Các từ liên quan

类丑
类举
类义
类乎
类书
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
星丁头
星主
星书
星乱
星事
类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép