Bản dịch của từ 类编 trong tiếng Việt

类编

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类编 (Cụm từ)

lèi biān
01

Phân loại và biên mục; sắp xếp (tài liệu, tư liệu) theo mục loại để ghi vào danh mục

分类编录。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类编

lèi

biān

Các từ liên quan

类丑
类举
类义
类乎
类书
编人
编伍
编余
编修
编入
类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép