Bản dịch của từ 类金属 trong tiếng Việt

类金属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类金属 (Danh từ)

lèi jīn shǔ
01

Kim loại á (một nhóm nguyên tố có tính dẫn điện giữa kim loại và phi kim; ví dụ làm nền tảng cho chất bán dẫn và điện tử)

化学元素的一类。导电性介于金属与非金属之间,会随温度的增高而增强。且类金属中的导电性亦会因其中含有微量的杂质而剧增,此一性质的利用已成为今日整个半导体及电子工业的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类金属

lèi

jīn

shǔ

类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép