Bản dịch của từ 类锡 trong tiếng Việt

类锡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类锡 (Động từ)

lèi xī
01

施以美善恩澤或賞賜於眾人源自詩經〉,意為永遠賜與善惠

《诗.大雅.既醉》:“孝子不匮,永锡尔类。”朱熹集传:“类,善也……孝子之孝诚而不竭,则宜永锡尔以善矣。”,后因以“类锡”谓以善施及众人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类锡

lèi

Các từ liên quan

类丑
类举
类义
类乎
类书
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép