Bản dịch của từ 类验 trong tiếng Việt

类验

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

类验 (Động từ)

lèi yàn
01

Dùng mai rùa (giáp) để bói nghiệm, kiểm tra điềm lành dữ (phương pháp chiêm nghiệm bằng mai rùa)

指龟甲占卜以验吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 类验

lèi

yàn

Các từ liên quan

类丑
类举
类义
类乎
类书
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
类
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
類, 𣈪, 𩔧, 类
Hình thái radical:
⿱,米,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép