Bản dịch của từ 籼 trong tiếng Việt
籼
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
籼 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiān】
01
Lúa tiên (giống lúa có thân cao, mềm yếu, lá xanh vàng, hạt thưa, dài và nhỏ)
籼稻
Ví dụ
02
Cơm chung
普通米饭
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 秈, 䄳, 䄽
- Hình thái radical:
- ⿰,米,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纤
纖
鲜
綅
奾
暹
孅
繊
枮
鮮
摻
躚
籺
䊦
粶
䉻
糯
米
䊛
䊱
粺
粦
糞
粉
䒳
耔
孪
㑙
欩
㫡
胤
訆
穽
峈
信
咥
籼米
籼稻
长籼
籼米饼
