Bản dịch của từ 籽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

(Danh từ)

01

Hạt; hột

(籽儿) 某些植物的种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

籽
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Hình thái radical:
⿰,米,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép