Bản dịch của từ 籽种 trong tiếng Việt
籽种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
籽种 (Danh từ)
【zí zhǒng】
01
Hạt; hạt giống
种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籽种
zǐ
籽
zhǒng
种
Các từ liên quan
籽实
籽棉
籽粒
籽骨
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仔
矷
秄
𠂔
秭
紪
紫
梓
杍
姉
㺭
釨
粆
粀
粟
䊴
粪
䊒
类
糤
糏
粵
糐
䊬
㣜
舣
品
垝
胦
㤛
屋
貞
㪆
埏
泚
炶
菜籽
籽粒
籽实
籽种
种籽
结籽
稻籽
籽棉
籽骨
籽苗
