Bản dịch của từ 粃僻 trong tiếng Việt

粃僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

粃僻 (Tính từ)

bǐ pì
01

Tính cách hoặc hành vi tà đạo, kỳ quái, trái với chuẩn mực, suy đồi

邪僻败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粃僻

Các từ liên quan

粃政
粃斁
粃滓
粃粺
粃糠
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
粃
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BǏ】
Các biến thể:
秕, 紕
Hình thái radical:
⿰米比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép