Bản dịch của từ 粃粺 trong tiếng Việt
粃粺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
粃粺 (Danh từ)
【bǐ bài】
01
Chỉ những vật vô dụng, hư hỏng, như hạt thóc lép, ngô lép; dùng để ví những thứ thất bại, không có giá trị.
粃与稗。喻败坏无用之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粃粺
bǐ
粃
bài
粺
Các từ liên quan
粃僻
粃政
粃斁
粃滓
粃糠
