Bản dịch của từ 粃粺 trong tiếng Việt

粃粺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

粃粺 (Danh từ)

bǐ bài
01

Chỉ những vật vô dụng, hư hỏng, như hạt thóc lép, ngô lép; dùng để ví những thứ thất bại, không có giá trị.

粃与稗。喻败坏无用之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粃粺

bài

Các từ liên quan

粃僻
粃政
粃斁
粃滓
粃糠
粃
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BǏ】
Các biến thể:
秕, 紕
Hình thái radical:
⿰米比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép