Bản dịch của từ 粇 trong tiếng Việt
粇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | N/A | N/A | N/A |
粇 (Danh từ)
【kāng】
01
Cám trấu, phần vỏ ngoài của hạt thóc sau khi xay (giúp nhớ: 'khang' giống 'cám', đều là phần vỏ thóc)
同“糠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 粳, 糠
- Hình thái radical:
- ⿰,米,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶丶一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砊
嫝
閌
漮
康
㱂
槺
鱇
糠
穅
㝩
鏮
坕
荊
鋞
茎
精
秔
聙
兢
鶄
鯨
鶁
葏
䊢
类
籽
䊙
糰
籴
糫
糱
糀
糓
糠
粤
珒
窎
陫
𠒐
𠒕
逍
紌
軐
垼
舨
敆
倛
