Bản dịch của từ 粈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róu
01

Giống như “” (nhu), chỉ món cơm trộn lẫn các loại hạt, dễ nhớ vì ‘nhu’ nghe như ‘nhu’ trong ‘nhuộm’, nghĩa là pha trộn; trong 《説文》 ghi là ‘cơm hỗn hợp’ làm từ gạo và âm thanh ‘

同“糅”。《説文·米部》:“粈,雜飯也。从米,丑聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粈
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
𩚖
Hình thái radical:
⿰,米,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép