Bản dịch của từ 粈 trong tiếng Việt
粈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
粈 (Danh từ)
【róu】
01
Giống như “糅” (nhu), chỉ món cơm trộn lẫn các loại hạt, dễ nhớ vì ‘nhu’ nghe như ‘nhu’ trong ‘nhuộm’, nghĩa là pha trộn; trong 《説文》 ghi là ‘cơm hỗn hợp’ làm từ gạo và âm thanh ‘丑’
同“糅”。《説文·米部》:“粈,雜飯也。从米,丑聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
