Bản dịch của từ 粉墨 trong tiếng Việt
粉墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉墨 (Danh từ)
【fěn mò】
01
Phấn son; hoá trang; trang điểm; phấn chèo
修饰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẽ mặt
涂饰表面, 掩盖污点或缺点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉墨
fěn
粉
mò
墨
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
