Bản dịch của từ 粉妆玉琢 trong tiếng Việt
粉妆玉琢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉妆玉琢 (Thành ngữ)
【fěn zhuāng yù zhuó】
01
Trắng ngần; trắng tinh; trắng muốt (người hoặc tuyết)
如用白粉装饰的,用白玉雕成的形容人长得白净也形容雪景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉妆玉琢
fěn
粉
zhuāng
妆
yù
玉
zhuó
琢
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
琢克
琢切
琢刻
琢削
琢句
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
