Bản dịch của từ 粉定 trong tiếng Việt

粉定

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉定 (Danh từ)

fěn dìng
01

Một loại gốm sứ, được làm giống như gốm sứ Định mà sử dụng bột đá.

瓷器之一种。仿照定窑瓷器而和以石粉者称为“粉定”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉定

fěn

dìng

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép