Bản dịch của từ 粉泪 trong tiếng Việt

粉泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉泪 (Danh từ)

fěn lèi
01

Nước mắt của phụ nữ, thường mang ý nghĩa nỗi buồn hoặc khổ đau.

旧称女子之泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉泪

fěn

lèi

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép