Bản dịch của từ 粉泽 trong tiếng Việt
粉泽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉泽 (Động từ)
【fěn zé】
01
Sắc đẹp, trang điểm, dùng để chỉ mỹ phẩm và trang trí.
1.粉黛脂泽,均为化妆用品。引申为装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sửa đổi, làm đẹp, tô điểm
2.修饰,润色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Che giấu, ngụy trang
4.掩饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đặc trưng cho sự trau chuốt, tinh tế trong ngôn từ
3.特指文词上刻意雕饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉泽
fěn
粉
zé
泽
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
