Bản dịch của từ 粉煤分析 trong tiếng Việt

粉煤分析

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉煤分析 (Cụm từ)

fěn méi fēn xī
01

Phân tích bột than; Phân tích than bột; Phân tích thành phần và tính chất của than bột.

粉煤分析是对煤粉的成分和性质进行研究和评估的过程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉煤分析

fěn

méi

fēn

粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép