Bản dịch của từ 粉白 trong tiếng Việt

粉白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉白 (Tính từ)

fěn bái
01

Phấn trắng; bột trắng dùng để trang điểm (mỹ phẩm dạng phấn)

1.白粉。妆饰用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt mày trắng trẻo, da dẻ trắng hồng, thường dùng khen nữ giới xinh đẹp (Hán-Việt: phấn bạch).

2.形容女子面容白晳﹑姣好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu trắng tinh; trắng sạch (mô tả sắc trắng tinh khiết, sáng)

3.形容洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉白

fěn

bái

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép