Bản dịch của từ 粉白黛黑 trong tiếng Việt

粉白黛黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉白黛黑 (Tính từ)

fěn bái dài hēi
01

Phấn trắng mày đen; trang điểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉白黛黑

fěn

bái

dài

hēi

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
黑三棱
黑下
黑下水
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép