Bản dịch của từ 粉絮 trong tiếng Việt

粉絮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉絮 (Danh từ)

fěn xù
01

Bông liễu, phấn liễu (vật liệu nhẹ như bông từ cây liễu)

2.指柳絮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sợi bông trắng, giống như bông gòn.

1.洁白的丝绵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bông phấn, bông tán dùng để thoa phấn lên mặt.

3.指丝绵做成的粉扑,用以蘸粉敷面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉絮

fěn

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép