Bản dịch của từ 粉绘 trong tiếng Việt
粉绘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉绘 (Động từ)
【fěn huì】
01
Tranh vẽ bằng bột (phấn), thường dùng để trang trí.
1.亦作“粉缋”。
Ví dụ
02
Tranh vẽ màu sắc.
2.彩色的图画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trang trí, tô điểm.
3.犹粉饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉绘
fěn
粉
huì
绘
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
