Bản dịch của từ 粉肠 trong tiếng Việt

粉肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉肠 (Danh từ)

fěn cháng
01

Dồi (thức ăn)

(粉肠儿) 用团粉加少量油脂、盐、作料等灌入肠衣做熟的副食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉肠

fěn

cháng

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
肠套叠
肠子
肠断
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép