Bản dịch của từ 粉节 trong tiếng Việt

粉节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉节 (Danh từ)

fěn jié
01

Bó tre có lớp bột trắng, thường chỉ cây tre.

带有白粉的竹节。亦借指竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉节

fěn

jié

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép