Bản dịch của từ 粉花 trong tiếng Việt
粉花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉花 (Danh từ)
【fěn huā】
01
Người phụ nữ làm nghề mại dâm.
2.借指妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ trang trí hoa văn dạng hoa trên trán của phụ nữ xưa.
1.古时妇女点在额上的花状装饰,五出如梅花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉花
fěn
粉
huā
花
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
