Bản dịch của từ 粉蝶儿 trong tiếng Việt

粉蝶儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉蝶儿 (Danh từ)

fěn dié ér
01

Một thể loại nhạc cổ truyền, đặc trưng cho âm nhạc dân gian Trung Quốc.

2.曲牌名。南北曲均有,属中吕宫,但北曲中较为常见。南曲例见明高明《琵琶记》第二十六出,北曲例见元王实甫《西厢记》第一本第二折。

Ví dụ
02

Tên một loại từ trong thơ, có thể hiểu như một thể loại thơ ngắn gọn.

1.词牌名。双调,七十二字,仄韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉蝶儿

fěn

dié

ér

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép