Bản dịch của từ 粉身碎骨 trong tiếng Việt
粉身碎骨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉身碎骨 (Động từ)
【fěn shēn suì gǔ】
01
Bị nghiền nát mà chết; ẩn dụ cho việc hy sinh vì một mục đích nào đó hoặc gặp nguy hiểm dẫn đến cái chết.
身体粉碎而死。比喻为了某种目的或遭到什么危险而丧失生命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉身碎骨
fěn
粉
shēn
身
suì
碎
gǔ
骨
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
碎义
碎乱
碎乳
碎事
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
