Bản dịch của từ 粉连纸 trong tiếng Việt
粉连纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉连纸 (Danh từ)
【fěn lián zhǐ】
01
Giấy mỏng màu trắng, một mặt bóng, dùng để phác thảo chữ, tranh.
一种白色的一面光的纸,比较薄,半透明,可以蒙在字画上描摹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉连纸
fěn
粉
lián
连
zhǐ
纸
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
连一不二
连一接二
连一连二
连七
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
