Bản dịch của từ 粉金 trong tiếng Việt

粉金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉金 (Danh từ)

fěn jīn
01

Bột vàng, dùng trong hội họa hoặc trang trí.

1.磨金成粉。金粉以胶水调匀后,可供作字画用,称“粉金”。

Ví dụ
02

Phấn hoa màu vàng

2.黄色的花粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉金

fěn

jīn

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép