Bản dịch của từ 粉闱 trong tiếng Việt
粉闱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉闱 (Danh từ)
【fěn wéi】
01
Kỳ thi Tiến sĩ ở triều đại Đường và Tống.
2.唐宋时由尚书省举行的试进士的考场。闱,旧称试院。
Ví dụ
02
Tên gọi khác của bộ sử sách quan trọng trong triều đình.
1.尚书省之别称。闱,宫中小门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉闱
fěn
粉
wéi
闱
Các từ liên quan
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥹
黺
粪
糔
糞
䊡
䊲
粶
粕
糏
糧
籴
糰
粬
袃
疹
娣
毢
豈
秮
㛟
脏
𠉸
倀
秞
捂
粉色
粉丝
河粉
米粉
淀粉
面粉
粉红
粉碎
肠粉
汤粉
