Bản dịch của từ 粉面油头 trong tiếng Việt

粉面油头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉面油头 (Danh từ)

fěn miàn yóu tóu
01

Nữ giới trang điểm với phấn và dầu, thể hiện sự xinh đẹp.

脸上扑粉,头上抹油。形容女子的化妆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉面油头

fěn

miàn

yóu

tóu

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
头一无二
头七
头上
头上安头
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép