Bản dịch của từ 粉颈 trong tiếng Việt

粉颈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉颈 (Danh từ)

fén jǐng
01

Cổ của phụ nữ trắng mịn, tinh tế.

指妇女洁白细腻的颈项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉颈

fěn

jǐng

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép