Bản dịch của từ 粉饰场面 trong tiếng Việt

粉饰场面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇfenthanh hỏi

粉饰场面 (Động từ)

fěn shì chǎng miàn
01

Làm đẹp bề ngoài, tạo vẻ đẹp giả tạo

粉饰:打扮,装饰。比喻只把外表装饰得很美观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉饰场面

fěn

shì

chǎng

miàn

Các từ liên quan

粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
场人
场化
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
粉
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,米,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép