ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
粌
Bảng phân tích âm vị 粌
Yǐn
◎ Đơn vị đo chiều dài theo hệ mét (cách gọi cũ của 'bách mét' – 100 mét).
◎ 公制长度单位(“百米”的旧译)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép