Bản dịch của từ 粍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhé
01

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương 1/1000 mét, như 'mm' (milimét) trong tiếng Việt; dễ nhớ như 'mét nhỏ xíu'.

◎ 公制长度单位(“毫米”――千分之一米的略写mm的旧译)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粍
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,米,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép