Bản dịch của từ 粎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

◎ Đơn vị đo chiều dài theo hệ mét (tương tự như 'mét' trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ dàng vì âm gần giống nhau).

◎ 公制长度单位(“米”的旧译)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

粎
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỴ】
Hình thái radical:
⿰,米,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép