Bản dịch của từ 粑粑 trong tiếng Việt
粑粑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
粑粑 (Danh từ)
【bā bā】
01
Bánh
饼类食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粑粑
bā
粑
bā
粑
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 𩚥
- Hình thái radical:
- ⿰,米,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭭
夿
扷
蚆
八
哵
玐
魞
㿬
岜
捌
叭
䊔
粠
糬
粭
粽
䊌
糴
类
糅
粷
粕
糵
脍
珥
桧
蚷
埍
捙
峪
䚲
挽
桠
剕
逑
粑粑
糍粑
粽粑
糌粑
粑粑头
糖油粑粑
