Bản dịch của từ 粒子束武器 trong tiếng Việt
粒子束武器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
粒子束武器 (Danh từ)
【lì zǐ shù wǔ qì】
01
Vũ khí chùm hạt: vũ khí năng lượng định hướng dùng chùm hạt mang điện (electron, proton, ion) được gia tốc tới tốc độ cao rồi tập trung bằng từ trường để phá hủy hoặc làm mất hiệu lực mục tiêu (máy bay, tên lửa, vệ tinh).
利用高能强流粒子(电子、质子和离子)束摧毁飞机、导弹和卫星等目标或使之失效的定向能武器。由高能强流加速器将粒子源产生的电子、质子或离子加速到接近光速,用磁场将其聚集成密集的束流后射向目标,摧毁目标或使之失效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粒子束武器
lì
粒
zi
子
shù
束
wǔ
武
qì
器
Các từ liên quan
粒子
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
粒肥
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 𩚷, 粒
- Hình thái radical:
- ⿰,米,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚦
㤡
苙
㯤
利
䮥
瑮
攊
塛
靂
栗
曆
䊘
䊋
糳
米
粂
粲
粼
糦
䊥
糐
糢
䊌
祷
視
烸
椘
䚼
䓢
㧻
𠙝
琈
䇦
授
㧽
颗粒
粒子
粒子
米粒
微粒
谷粒
沙粒
饭粒
籽粒
胶粒
