Bản dịch của từ 粒米狼戾 trong tiếng Việt

粒米狼戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

粒米狼戾 (Tính từ)

lì mǐ láng lì
01

Gạo lúa đầy đường; lương thực phong phú; hạt gạo; cơn thịnh nộ

粒米狼戾 指的是像狼一样的凶猛和愤怒,形容一种极端的愤怒状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粒米狼戾

láng

Các từ liên quan

粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒肥
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
狼主
狼井
狼亢
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
粒
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠP】
Các biến thể:
𩚷, 粒
Hình thái radical:
⿰,米,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép