Bản dịch của từ 粕 trong tiếng Việt
粕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
粕 (Danh từ)
【pò】
01
Bã gạo
米渣滓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁCH】
- Các biến thể:
- 魄, 𨠘
- Hình thái radical:
- ⿰,米,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘠
屰
䨣
蒪
哱
䣮
猼
朴
䣪
迫
廹
敀
粍
粯
粑
粱
籾
糕
糈
䊥
粔
料
米
䉼
㳻
痒
渓
㙊
閆
㺿
庸
硭
眸
𠅧
眻
啭
糟粕
花生粕
去其糟粕
