Bản dịch của từ 粗壮 trong tiếng Việt
粗壮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | c | u | thanh ngang |
粗壮 (Tính từ)
【cū zhuàng】
01
To khoẻ; cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức (người)
(人体) 粗而健壮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thô chắc; to thô và chắc chắn; cứng cáp; vững chắc (vật thể)
(物体) 粗大而结实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To khoẻ (giọng)
(声音) 大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗壮
cū
粗
zhuàng
壮
Các từ liên quan
粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
- Hình thái radical:
- ⿰,米,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
怚
橻
麁
麄
麤
觕
粒
䉽
糊
粬
糅
粜
粀
糠
䉺
䊒
䊈
䊩
㐢
乿
崍
掻
𠋧
蒁
偈
軡
𠊪
敐
敢
㤿
粗心
粗糙
粗鲁
粗暴
粗细
粗略
粗放
粗粮
粗俗
粗壮
