Bản dịch của từ 粗强 trong tiếng Việt

粗强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨcuthanh ngang

粗强 (Tính từ)

cū qiáng
01

Miêu tả âm thanh to, thô, dày và vang dội.

3.形容声音粗重宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thô, cứng rắn, mạnh mẽ; dáng vẻ khỏe mạnh, không mềm yếu.

1.亦作“麄强”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thô lỗ, cục cằn, cư xử mạnh bạo, thiếu tế nhị.

2.粗暴蛮强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗强

qiáng

Các từ liên quan

粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
粗
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
Hình thái radical:
⿰,米,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép