Bản dịch của từ 粗心浮气 trong tiếng Việt

粗心浮气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨcuthanh ngang

粗心浮气 (Tính từ)

cū xīn fú qì
01

Cẩu thả, không cẩn thận

浮:浮躁。形容人不细心,不沉着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗心浮气

xīn

Các từ liên quan

粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
粗
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
Hình thái radical:
⿰,米,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép